in hand
Định nghĩa
- Trạng từ/Cụm trạng từ:
- Đang được kiểm soát, trong tầm kiểm soát: "in hand" chỉ trạng thái một tình huống, vấn đề hoặc nhiệm vụ đang được quản lý, xử lý một cách có hiệu quả, không có rủi ro hoặc hỗn loạn.
- Đang được thực hiện, đang tiến hành: "in hand" cũng có nghĩa là một công việc hoặc dự án đang được thực hiện, đang được xử lý tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Tình hình hiện đã được kiểm soát sau khi cảnh sát đến.)
- (Chúng tôi có đủ nguồn lực để giữ cho dự án được kiểm soát.)
- (Tôi có vài nhiệm vụ đang thực hiện, vì vậy tôi không thể nhận thêm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have something in hand": có cái gì đó trong tầm kiểm soát hoặc đang sở hữu.
- The manager has the situation in hand. (Người quản lý đã kiểm soát được tình hình.)
- We have the evidence in hand to prove the case. (Chúng tôi có bằng chứng trong tay để chứng minh vụ án.)
"to take something in hand": nắm quyền kiểm soát hoặc xử lý một việc gì đó.
- She decided to take the matter in hand herself. (Cô ấy quyết định tự mình xử lý vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Out of hand (trạng từ): mất kiểm soát.
- The party got out of hand and turned into a mess. (Bữa tiệc đã mất kiểm soát và trở nên hỗn loạn.)
- In one's hands (cụm từ): trong tay ai đó, thuộc quyền kiểm soát của ai đó.
- The decision is in your hands now. (Quyết định nằm trong tay bạn bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Under control: dưới sự kiểm soát.
- Everything is under control now. (Mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát.)
- Managed: được quản lý.
- The situation is well managed. (Tình hình được quản lý tốt.)
- In progress: đang tiến hành.
- The construction work is in progress. (Công việc xây dựng đang tiến hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take in hand: nắm quyền kiểm soát.
- The new teacher took the unruly class in hand. (Giáo viên mới đã nắm quyền kiểm soát lớp học hỗn loạn.)
- Have in hand: có sẵn hoặc kiểm soát được.
- We have all the necessary documents in hand. (Chúng tôi có sẵn tất cả các tài liệu cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Have the situation in hand: kiểm soát được tình hình.
- Don't worry, the police have the situation in hand. (Đừng lo, cảnh sát đã kiểm soát được tình hình.)
- Keep something in hand: giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát hoặc dự trữ.
- Always keep some money in hand for emergencies. (Luôn giữ một ít tiền dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp.)